genus lens
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành thực vật học):
- Chi Đậu lăng (Lens): "genus lens" là một chi thực vật nhỏ, bao gồm các loại cây thân thảo mọc thẳng hoặc leo, có lá kép lông chim, hoa nhỏ màu trắng không dễ thấy, và quả dạng đậu nhỏ dẹt. Loài nổi bật nhất trong chi này là cây đậu lăng (Lens culinaris), được trồng để lấy hạt làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Đậu lăng bao gồm cây đậu lăng thông thường, một loại thực phẩm chính trong nhiều nền văn hóa.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cây đậu lăng dưới chi Đậu lăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong các văn bản khoa học, "genus lens" thường được viết in nghiêng và viết hoa chữ cái đầu (Genus Lens) để tuân theo quy tắc danh pháp hai phần của Linnaeus.
- The genus Lens is part of the Fabaceae family. (Chi Đậu lăng là một phần của họ Đậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lens (danh từ riêng): tên khoa học của chi này, không nên nhầm lẫn với "lens" (thấu kính) trong quang học.
- Lentil (danh từ): hạt đậu lăng, sản phẩm thu hoạch từ các loài thuộc chi Lens.
- Lentils are rich in protein and fiber. (Đậu lăng giàu protein và chất xơ.)
Từ đồng nghĩa
- Lentil genus: chi đậu lăng (cách diễn đạt thông dụng hơn trong tiếng Việt).
- Lens genus: tên gọi Latin hóa của chi này.
Các cụm từ liên quan
- Lens culinaris: loài đậu lăng trồng phổ biến nhất.
- Lens culinaris is the species most commonly cultivated for food. (Lens culinaris là loài được trồng phổ biến nhất để làm thực phẩm.)
- Genus Lens taxonomy: phân loại học của chi Đậu lăng.
- The genus Lens taxonomy has been revised recently. (Phân loại học của chi Đậu lăng đã được sửa đổi gần đây.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)